Sổ Tay Ngân Hàng, Địa Chỉ Ngân Hàng, Kiến Thức Ngân Hàng, Vay Tiền Ngân Hàng, Tiêu Dùng...

Thứ Sáu, 6 tháng 1, 2017

Tổng hợp mã Swift code Ngân Hàng và tên tiếng anh Bank name

Xin chào
Tổng hợp mã Swift code Ngân Hàng và tên tiếng anh bank name của ngân hàng chi tiết phần 2


STT

Bank name / Tên ngân hàng

Swift Code

1
Asia Commercial Bank (ACB)
Ngân hàng TMCP Á Châu
ASCBVNVX
2
Bank for Foreign Trade of Vietnam (VietcomBank)
Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam
BFTVVNVX
3
Vietnam Bank for Industry and Trade (VietinBank): 
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
ICBVVNVX
4
Vietnam Technological And Commercial Joint Stock Bank (Techcombank)
Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam  
VTCBVNVX
5
Bank for Investment & Dof Vietnam (BIDV) 
Ngân hàng TMCP Đầu Tư Và Phát Triển Việt Nam
BIDVVNVX
6
Vietnam Maritime Commercial Joint Stock Bank (MaritimeBank) 
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
MCOBVNVX
7
Vietnam Prosperity Bank (VPBank)
Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng
VPBKVNVX
8
Vietnam Bank For Agriculture and Rural Development (Agribank) 
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Việt Nam
VBAAVNVX
9
Vietnam Export Import Commercial Joint Stock Bank (Eximbank) 
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam
EBVIVNVX
10
Saigon Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank (Sacombank) 
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
SGTTVNVX
11
DongA Bank
Ngân hàng TMCP Đông Á
EACBVNVX
12
North Asia Commercial Joint Stock Bank (NASB)
Ngân hàng TMCP Bắc Á
NASCVNX
13
Australia and New Zealand Banking (ANZ Bank) 
Ngân hàng TNHH một thành viên ANZ Việt Nam
ANZBVNVX
14
Southern Commercial Joint Stock Bank (Phuong Nam Bank) 
Ngân hàng TMCP Phương Nam
PNBKVNVX
15
Vietnam International Commercial Joint Stock Bank (VIB)
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
VNIBVNVX
16
Vietnam Asia Commercial Joint Stock Bank (VietABank)
Ngân hàng TMCP Việt Á
VNACVNVX
17
TienPhong Bank
Ngân hàng TMCP Tiên Phong
TPBVVNVX
18
Military Commercial Joint Stock Bank (MB Bank)
Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội
MSCBVNVX
19
OceanBank
Ngân hàng TM TNHH 1 thành viên Đại Dương
OJBAVNVX
20
Petrolimex Group Commercial Joint Stock Bank (PG Bank) 
Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex
PGBLVNVX
21
Lien Viet Post Joint Stock Commercial Bank (LienVietPostBank)
Ngân hàng TMCP Bưu Điện Liên Việt
LVBKVNVX
22
HSBC Bank (Vietnam) Ltd
Ngân hàng TNHH một thành viên HSBC (Việt Nam)
HSBCVNVX
23
Mekong Housing Bank (MHB Bank)
Ngân hàng Phát triển nhà đồng bằng sông Cửu Long
MHBBVNVX
24
Southeast Asia Commercial Joint Stock Bank (SeABank) 
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
SEAVVNVX
25
An Binh Commercial Joint Stock Bank (ABBank)
Ngân hàng TMCP An Bình
ABBKVNVX
26
CITIBANK N.A.
Ngân hàng Citibank Việt Nam
CITIVNVX
27
HoChiMinh City Development Joint Stock Commercial Bank (HDBank)
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
HDBCVNVX
28
Global Petro Bank (GBBank)
Ngân hàng Dầu khí toàn cầu
GBNKVNVX
29
Orient Commercial Joint Stock Bank (OCB)
Ngân hàng TMCP Phương Đông
ORCOVNVX


Tổng hợp mã Swift code Ngân Hàng và tên tiếng anh Bank name Rating: 4.5 Diposkan Oleh: Nguyễn Quốc